semipermeable membrane
A student observes osmosis through a semipermeable membrane in an experiment.
Định nghĩa
Danh từ: Màng bán thấm là một loại màng (như màng tế bào) cho phép một số phân tử nhất định đi qua nhưng không cho các phân tử khác đi qua.
Ví dụ sử dụng
- (Màng bán thấm của tế bào kiểm soát chất nào đi vào và đi ra.)
- (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã sử dụng một màng bán thấm để lọc các phân tử lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"selectively permeable membrane": màng thấm chọn lọc, đồng nghĩa với "semipermeable membrane".
- The selectively permeable membrane allows water to pass but blocks salt. (Màng thấm chọn lọc cho phép nước đi qua nhưng chặn muối.)
"artificial semipermeable membrane": màng bán thấm nhân tạo, được chế tạo trong công nghiệp.
- Artificial semipermeable membranes are used in water purification systems. (Màng bán thấm nhân tạo được sử dụng trong hệ thống lọc nước.)
Biến thể và từ gần giống
Semipermeability (danh từ): tính bán thấm.
- The semipermeability of the membrane is crucial for osmosis. (Tính bán thấm của màng rất quan trọng cho quá trình thẩm thấu.)
Permeable (tính từ): thấm được, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
- This material is permeable to water. (Vật liệu này thấm nước.)
Impermeable (tính từ): không thấm được.
- The plastic sheet is impermeable to air. (Tấm nhựa không thấm khí.)
Từ đồng nghĩa
- Selectively permeable membrane: màng thấm chọn lọc.
- Differentially permeable membrane: màng thấm khác biệt.
Các cụm từ liên quan
"osmosis across a semipermeable membrane": thẩm thấu qua màng bán thấm.
- Osmosis is the movement of water across a semipermeable membrane. (Thẩm thấu là sự di chuyển của nước qua màng bán thấm.)
"semipermeable membrane in dialysis": màng bán thấm trong lọc máu.
- Dialysis machines use a semipermeable membrane to remove waste from blood. (Máy lọc máu sử dụng màng bán thấm để loại bỏ chất thải khỏi máu.)
Thành ngữ liên quan
- "Act as a semipermeable membrane": hoạt động như một màng bán thấm (nghĩa bóng, chỉ sự chọn lọc trong tiếp nhận thông tin).
- The editor acts as a semipermeable membrane, filtering out unverified news. (Biên tập viên hoạt động như một màng bán thấm, lọc ra những tin tức chưa được xác thực.)